Thông tin nhà nghiên cứu KH&CN
Mã NNC: CB.024677
PGS. TS Ngô Quang Hiếu
Cơ quan/đơn vị công tác: Trường Đại học Cần Thơ
Lĩnh vực nghiên cứu: Vật lý,
- Danh sách các Bài báo/Công bố KH&CN
- Danh sách các Nhiệm vụ KH&CN đã tham gia
[1] |
Real-Time Disease Detection in Rice Fields in the Vietnamese Mekong Delta (Accepted) Thanh Tinh NGUYEN, Ricardo OSPINA, Hiroshi OKAMOT0, Quang Hieu NGO, Noboru NOGUCHIEnvironmental Control in Biology - Năm xuất bản: 2021; ISSN/ISBN: 1883-0986 |
[2] |
Application of Fuzzy Moving Sliding Surface Approach for Container Cranes Quang Hieu Ngo, Ngo Phong Nguyen, Quoc Bao Truong, and Gyoung-Hahn KimInternational Journal of Control, Automation and Systems - Năm xuất bản: 2021; ISSN/ISBN: 2005-4092 |
[3] |
Payload pendulation and position control systems for an offshore container crane with adaptive gain sliding mode control Q. H. Ngo, N. P. Nguyen, C. N. Nguyen, T. H. Tran, and V. H. BuiAsian Journal of Control (DOI: 10.1002/asjc.2124) - Năm xuất bản: 2019; ISSN/ISBN: 1934-6093 |
[4] |
Adaptive sliding mode control using radial basis function network for container cranes N. P. Nguyen, Q. H. Ngo and C. N. NguyenProceedings of International Conference on Control, Automation and Systems 2017, pp. 1628 - 1633, Jeju, South Korea, 2017 - Năm xuất bản: 2017; ISSN/ISBN: |
[5] |
Sliding mode control design with the time varying parameters of the sliding surface of an offshore container crane Q. H. Ngo and N. P. NguyenProceedings of 11th Asian Control Conference 2017, pp. 2669-2674, Gold Coast, Australia - Năm xuất bản: 2017; ISSN/ISBN: |
[6] |
Autonomous offshore container crane system using a Fuzzy-PD logic controller N. P. Nguyen, T. N. Phan, and Q. H. NgoProceedings of International Conference on Control, Automation and Systems 2016, pp. 1093-1098, Gyeongju, Korea - Năm xuất bản: 2016; ISSN/ISBN: |
[7] |
Active control of an offshore container crane N. P. Nguyen, Q. H. Ngo, and Q. P. HaProceedings of International Conference on Control, Automation and Systems 2015, pp. 773-778, Busan, Korea - Năm xuất bản: 2015; ISSN/ISBN: |
[8] |
Điều khiển bền vững hệ động cơ thủy lực Ngô Quang Hiếu, Phan Trọng Nghĩa và Trần Thanh HùngTạp chí khoa học Đại học Đà Nẵng, số 09(106), trang 14-18 - Năm xuất bản: 2016; ISSN/ISBN: 1859-1531 |
[9] |
Điều khiển trượt hệ nâng vật trong từ trường dùng mạng nơ-ron hàm cơ sở xuyên tâm Nguyễn Ngô Phong, Nguyễn Chí Ngôn và Ngô Quang HiếuTạp chí khoa học Đại học Đà Nẵng, số 03(88), trang 74-78, 2015 - Năm xuất bản: 2015; ISSN/ISBN: 1859-1531 |
[10] |
Fuzzy sliding mode control of an offshore container crane Q. H. Ngo, N. P. Nguyen, C. N. Nguyen, T. H. Tran, and Q. P. HaOcean Engineering, Vol 140, pp. 125–134, 2017/ELSEVIER - Năm xuất bản: 2017; ISSN/ISBN: 0029-8018 |
[11] |
Ultra-wide Spectral Bandwidth and Enhanced Absorption in a Metallic Compound Grating Covered by Graphene Monolayer Nghia Nguyen-Huu, Jaromir Pistora, Michael Cada, Trung Nguyen-Thoi, Youqiao Ma, Kiyotoshi Yasumoto, BM Azizur Rahman, Qiang Wu, Yuan Ma, Quang Hieu Ngo, Lin Jie, Hiroshi MaedaIEEE Journal of Selected Topics in Quantum Electronics (DOI: 10.1109/JSTQE.2020.2984559) - Năm xuất bản: 2021; ISSN/ISBN: 1558-4542 |
[12] |
Neural Network-based Robust Anti-sway Control of an Industrial Crane Subjected to Hoisting Dynamics and Uncertain Hydrodynamic Forces G.H. Kim, P.T. Pham, Q.H. Ngo, Q.C. NguyenInternational Journal of Control, Automation and Systems (DOI: 10.1007/s12555-020-0333-9) - Năm xuất bản: 2020; ISSN/ISBN: 2005-4092 |
[13] |
Real-time weed detection in rice fields in the Vietnamese Mekong Delta Thanh Tinh NGUYEN, Ricardo OSPINA, Noboru NOGUCHI, Hiroshi OKAMOT0, Quang Hieu NGOJournal of the Japanese Society of Agricultural Machinery and Food Engineers - Năm xuất bản: 2020; ISSN/ISBN: |
[14] |
Position control with sliding mode-PID T. H. Tran, Q. H. Ngo, and Q. HaProceedings of the 6th Vietnam Conference on Mechatronics - Năm xuất bản: 2014; ISSN/ISBN: |
[15] |
A pendulation control system of an offshore container crane Q. H. Ngo, T. T. Tran, and K.-S. HongProceedings of the 6th Vietnam Conference on Mechatronics - Năm xuất bản: 2012; ISSN/ISBN: |
[16] |
Coefficient diagram method for position control of a pneumatic cylinder Q. H. Ngo, C. N. Nguyen, T. H. Tran, T. T. TranProceedings of the 2nd Vietnam Conference on Control and Automation - Năm xuất bản: 2013; ISSN/ISBN: |
[17] |
A fuzzy PD design for gantry cranes V. L. Le, H. T. Nguyen and Q. H. NgoProceedings of the 6th Vietnam Conference on Mechatronics - Năm xuất bản: 2014; ISSN/ISBN: |
[18] |
Sliding mode control of two dimensional container cranes N. P. Nguyen and Q. H. NgoProceedings of the 6th Vietnam Conference on Mechatronics - Năm xuất bản: 2014; ISSN/ISBN: |
[19] |
Fuzzy sliding mode control of container cranes Q. H. Ngo, N. P. Nguyen, C. N. Nguyen, T. H. Tran, and K.-S. HongInternational Journal of Control, Automation and System, Vol. 13, No. 2, pp. 1-7, 2015/Springer - Năm xuất bản: 2015; ISSN/ISBN: 1598-6446 |
[20] |
Dynamics of the container crane on a mobile harbor K.-S. Hong and Q. H. NgoOcean Engineering, Vol. 53, pp. 16-24, 2012/ELSEVIER - Năm xuất bản: 2012; ISSN/ISBN: 0029-8018 |
[21] |
Port Automation: Modeling and control of container cranes K.-S. Hong and Q. H. NgoProceedings of International Conference on Instrumentation, Control and Automation, Bandung Insitute of Technology, Bandung, Indonesia, 2009. - Năm xuất bản: 2009; ISSN/ISBN: |
[22] |
Modeling of a container crane for mobile harbor Z. M. Cao, Q. H. Ngo, Q. C. Nguyen and K. S. HongProceedings of the KSME 2009 Autumn Annual Meeting, Busan, Korea, 2009. - Năm xuất bản: 2009; ISSN/ISBN: |
[23] |
Sway control of the crane mounted on a ship with rolling motion Z. M. Cao, Q. H. Ngo, Q. C. Nguyen and K. S. HongInternational Conference on Mechatronics and Information Technology, pp. 430-435, Gwangju, Korea, 2009. - Năm xuất bản: 2009; ISSN/ISBN: |
[24] |
Adaptive control for a rewinding process of a high-speed roll-to-roll system Q. C. Nguyen, Q. H. Ngo, and K.-S. HongProceedings of the 10th International Conference on Motion and Vibration Control, pp. 2B11.1-9, Tokyo, Japan, 2010. - Năm xuất bản: 2010; ISSN/ISBN: |
[25] |
Nonlinear control of an offshore container crane Q. H. Ngo, Q. C. Nguyen, and K.-S. HongProceedings of the 10th International Conference on Motion and Vibration Control, pp. 1C15.1-7, Tokyo, Japan, 2010. - Năm xuất bản: 2010; ISSN/ISBN: |
[26] |
Anti-sway control of an offshore container cranes: Ship motion compensation Q. H. Ngo and K.-S. HongProceedings of IEEE/SICE International Symposium on System Integration, Kyoto, Japan, 2011/The Institute of Electrical and Electronics Engineers - Năm xuất bản: 2011; ISSN/ISBN: |
[27] |
Skew control of a container crane Q. H. Ngo, K. S. Hong, K. H. Kim, Y. J. Shin and S. H. ChoiProceedings of International Conference on Control, Automation and Systems 2008, pp. 1490-1494, Seoul, Korea, 2008. - Năm xuất bản: 2008; ISSN/ISBN: |
[28] |
Adaptive boundary control of an axially moving string system: application to container cranes Q. H. Ngo and K.-S. HongProceedings of IEEE International Symposium on Industrial Electronics, pp. 2121-2125, Seoul, Korea, 2009/The Institute of Electrical and Electronics Engineers. - Năm xuất bản: 2009; ISSN/ISBN: |
[29] |
Adaptive control of an axially moving string under spatiotemporally varying tension via a hydraulic actuator Q. C. Nguyen, Q. H. Ngo and K. S. HongProceedings of ICCAS-SICE International Joint Conference 2009, pp. 293-297, Fukuoka, Japan, 2009. - Năm xuất bản: 2009; ISSN/ISBN: |
[30] |
Active vibration control of an axially moving beam using varying velocity method Q. C. Nguyen, Q. H. Ngo and K. S. HongProceedings of ICCAS-SICE International Joint Conference 2009, pp. 287-292, Fukuoka, Japan, 2009. - Năm xuất bản: 2009; ISSN/ISBN: |
[31] |
Adaptive boundary control of an axially moving string under the effect of boundary disturbance Q. H. Ngo, Q. C. Nguyen and K. S. HongProceedings of ICCAS-SICE International Joint Conference 2009, pp. 304-309, Fukuoka, Japan, 2009. - Năm xuất bản: 2009; ISSN/ISBN: |
[32] |
Transverse vibration control of axially moving webs by regulation of axial tension Q. C. Nguyen, Q. H. Ngo, and K.-S. HongProceedings of the International Conference on Control, Automation and Systems, pp. 1936-1940, Seoul, Korea, 2010/The Institute of Electrical and Electronics Engineers - Năm xuất bản: 2010; ISSN/ISBN: |
[33] |
Orientation control of a crane’s spreader: Application on mobile harbor Q. H. Ngo, Y. Yu, E. H. Kim, I. G. Jang, and K. S. HongProceedings of International Conference on Control, Automation and Systems 2011, pp. 510-515, Seoul, Korea, 2011/The Institute of Electrical and Electronics Engineers - Năm xuất bản: 2011; ISSN/ISBN: 2093-7121 |
[34] |
Adaptive control of an axially moving system Q. H. Ngo and K.-S. HongJournal of Mechanical Science and Technology, Vol. 23, No. 11, pp. 3071-3078, 2009/SPRINGER - Năm xuất bản: 2009; ISSN/ISBN: 1738-494X |
[35] |
Skew control of a quay container crane Q. H. Ngo and K.-S. HongJournal of Mechanical Science and Technology, Vol. 23, No. 12, pp. 3332-3339, 2009/SPRINGER - Năm xuất bản: 2009; ISSN/ISBN: 1738-494X |
[36] |
Sliding-mode antisway control of an offshore container crane Q. H. Ngo and K.-S. HongIEEE/ASME Transaction on Mechatronics, Vol. 17, No. 02, pp. 201-209, 2012/The Institute of Electrical and Electronics Engineers - Năm xuất bản: 2012; ISSN/ISBN: 1083-4435 |
[37] |
Adaptive sliding-mode control of container cranes Q. H. Ngo and K.-S. HongIET Control Theory and Application, Vol. 6, No. 5, pp. 662-668, 2012/The Institution of Engineering and Technology, England - Năm xuất bản: 2012; ISSN/ISBN: 1751-8644 |
[1] |
Thiết kế bộ điều khiển bền vững cho cần cẩu container hoạt động trên biển Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc giaThời gian thực hiện: 03/2014 - 03/2017; vai trò: Chủ nhiệm đề tài |
[2] |
Điều khiển chủ động cho cần cẩu container hoạt động trên biển Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc giaThời gian thực hiện: 01/08/2018 - 01/08/2020; vai trò: Chủ nhiệm đề tài |
[3] |
Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia Thời gian thực hiện: 01/03/2013 - 01/03/2016; vai trò: Cán bộ phối hợp |
[4] |
Phát triển cầu trục bốc dỡ container tự động từ tàu lên bờ cho các cảng nhỏ Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: VinTech Fund (VinIF)Thời gian thực hiện: 09/2019 - 09/2021; vai trò: Chủ nhiệm dự án |
[5] |
Điều khiển chủ động cho cần cẩu container hoạt động trên biển Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc giaThời gian thực hiện: 8/2018 - 8/2020; vai trò: Chủ nhiệm đề tài |
[6] |
Thiết kế bộ điều khiển đa biến bền vững cho những hệ thống vận chuyển liên tục vật liệu mềm có tốc độ và độ chính xác cao Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc giaThời gian thực hiện: 03/2013 - 03/2016; vai trò: Thành viên nghiên cứu chủ chốt |
[7] |
Phát triển giải thuật điều khiển hệ thống cần cẩu Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Đại học Cần ThơThời gian thực hiện: 03/2013 - 12/2013; vai trò: Chủ nhiệm đề tài |
[8] |
Ứng dụng nguyên lý STEWART trong việc xây dựng một mô hình cần cẩu đa năng (Robocrane) Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Đại học Cần ThơThời gian thực hiện: 03/2003 - 12/2003; vai trò: Chủ nhiệm đề tài |
[9] |
Thiết kế bộ điều khiển bền vững cho cần cẩu container hoạt động trên biển Cơ quan quản lý nhiệm vụ/cấp kinh phí: Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc giaThời gian thực hiện: 03/2014 - 03/2017; vai trò: Chủ nhiệm đề tài |